VĐQG Georgia Georgia 1 trận
DBU Pokalen Đan Mạch 1 trận
VĐQG Jordan Jordan 1 trận
Hạng Nhì Israel Israel 6 trận
VĐQG Oman Oman 1 trận
HT 45:00
Smail 0 Fanja 0
28M 134/147
1 0 2.03
O 1 1.75 U 1 2.05
1 3.4 X 2.25 2 3
Y 7.5 N 3
1X 1.36 X2 1.3 12 1.57
1 2 2 1.73
World Cup - U20 - Women Quốc tế 2 trận
HT 45:00
China PR U20 W 0 Nigeria U20 W 0
36M 174/186
1 +0.25 1.8 2 -0.25 2
O 1 1.75 U 1 2.05
1 4.33 X 2.3 2 2.5
Y 7.5 N 3
1X 1.5 X2 1.2 12 1.53
1 2.5 2 1.5
VĐQG Latvia Latvia 1 trận
HT 45:00
Super Nova 0 Tukums 0
36M 182/194
1 -0.25 2.05 2 +0.25 1.75
O 1.5 1.91 U 1.5 1.8
1 2.5 X 2.63 2 3.4
Y 6 N 4.33
1X 1.3 X2 1.5 12 1.44
1 1.62 2 2.2
Hạng Nhì Estonia Estonia 2 trận
HT 45:00
Viimsi 3 Elva 0
31M 171/200
1 -3.75 1.98 2 +3.75 1.73
O 4.75 1.9 U 4.75 1.9
1 1.01 X 26 2 34
Y 26 N 1.67
VĐQG Bahrain Bahrain 2 trận
HT 45:00
Muharraq 1 Manama 0
36M 180/201
1 -1 2.03 2 +1 1.78
O 1.5 1.2 U 1.5 4.33
1 1.44 X 4 2 7.5
Y 4 N 2.1
1X 1.07 X2 2.63 12 1.22
1 1.13 2 5.5
HT 45:00
Al Riffa 0 Khalidiya 0
36M 141/193
1 0 2.1
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
1 3.4 X 2.4 2 2.75
Y 6.5 N 3.4
1X 1.4 X2 1.3 12 1.5
1 2.1 2 1.67
VĐQG UAE UAE 1 trận
H1 42:15
Al Ain 1 Al-Wasl FC 1
38M 191/219
1 0 1.6 2 0 2.3
O 3.75 1.95 U 3.75 1.85
1 2.2 X 2.88 2 3.75
Y 3 N 1.36
1X 1.25 X2 1.62 12 1.36
1 1.5 2 2.5
Cúp C1 châu Âu Quốc tế 2 trận
H1 10:52
Fenerbahçe 0 AS Roma 0
73M 553/653
1 +0.5 1.98 2 -0.5 1.88
O 6.5 26 U 6.5 1.01
1 4 X 3.5 2 1.83
Y 4.75 N 1
1X 1.83 X2 1.22 12 1.29
1 3 2 1.36

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.