VĐQG Nhật Bản Regular Season - 6 · Mùa giải 2027 66'
Đội chủ nhà Avispa Fukuoka
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Mito Hollyhock
Ngày 17:00 · 05/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Fukuoka
Trọng tài
Trạng thái 66'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 05/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Fukuoka
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

15 Avispa Fukuoka 4 trận 3 điểm
11 Mito Hollyhock 4 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 1 - 0 Mito Hollyhock
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Mito Hollyhock 0 - 1 Avispa Fukuoka
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Avispa Fukuoka 0 - 1 Mito Hollyhock
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Avispa Fukuoka 1 - 1 Mito Hollyhock
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Mito Hollyhock 4 - 2 Avispa Fukuoka
Arata Watanabe Yellow Card Mito Hollyhock
Kokoro Maeda Yellow Card Avispa Fukuoka
Shu Morooka Normal Goal · Kiến tạo: Daiki Fukazawa Avispa Fukuoka
Yu Funabashi Substitution 1 · Kiến tạo: Koshi Osaki Mito Hollyhock
Shu Morooka Yellow Card Avispa Fukuoka
Werik Popo Substitution 1 · Kiến tạo: Shintaro Nago Avispa Fukuoka
Kokoro Maeda Substitution 2 · Kiến tạo: Keiya Shiihashi Avispa Fukuoka
Teppei Oka Substitution 3 · Kiến tạo: Yota Maejima Avispa Fukuoka
Kotaro Uchino Substitution 2 · Kiến tạo: Patryck Ferreira Mito Hollyhock
Arata Watanabe Substitution 3 · Kiến tạo: Chihiro Kato Mito Hollyhock
Kaito Taniguchi Substitution 4 · Kiến tạo: Hayata Yamamoto Mito Hollyhock
Yoshiki Torikai Yellow Card Mito Hollyhock

Avispa Fukuoka

3-4-2-1

Huấn luyện viên S. Tsukahara

Đội hình xuất phát

  • 41 K. Fujita G
  • 16 T. Oka D
  • 37 M. Tashiro D
  • 15 Y. Tsujioka D
  • 47 Y. Hashimoto M
  • 55 K. Maeda M
  • 11 T. Miki M
  • 23 D. Fukazawa M
  • 13 S. Morooka M
  • 6 M. Shigemi M
  • 9 Werik Popó F

Cầu thủ dự bị

  • 14 S. Nago M
  • 34 K. Shiihashi M
  • 17 H. Akino M
  • 32 A. Sani Brown F
  • 22 K. Fujimoto F
  • 25 Y. Kitajima M
  • 29 Y. Maejima D
  • 38 D. Miya D
  • 1 T. Nagaishi G

Mito Hollyhock

4-4-2

Huấn luyện viên D. Kimori

Đội hình xuất phát

  • 34 K. Nishikawa G
  • 25 T. Mase D
  • 15 Y. Kimoto D
  • 4 A. Kawazura D
  • 7 S. Omori D
  • 11 Y. Torikai M
  • 19 T. Semba M
  • 20 Y. Funabashi M
  • 22 K. Taniguchi M
  • 10 A. Watanabe F
  • 18 K. Uchino F

Cầu thủ dự bị

  • 17 K. Itakura D
  • 8 C. Kato M
  • 9 R. Nemoto F
  • 3 K. Osaki M
  • 33 Patryck Ferreira F
  • 27 J. Słowik G
  • 16 Y. Tamura D
  • 39 H. Yamamoto M
  • 50 R. Ieizumi D
Avispa Fukuoka
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Mito Hollyhock
228 Chuyền chính xác 264
9 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 2
1 Sút bị chặn 2
10 Free Kicks 7
5 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 4
7 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 0
289 Tổng đường chuyền 330
13 Tổng cú sút 7
2 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 1
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Avispa Fukuoka 20 cầu thủ

T. Oka 16 · D
Số phút 63 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fujita 41 · G
Số phút 71 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shiihashi 34 · M
Số phút 8 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nago 14 · M
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nagaishi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Miya 38 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Maejima 29 · D
Số phút 8 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kitajima 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fujimoto 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sani Brown 32 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Akino 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Morooka 13 · M
Số phút 71 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.84
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Shigemi 6 · M
Số phút 71 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Fukazawa 23 · M
Số phút 71 Điểm số 7.4 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Miki 11 · M
Số phút 71 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Maeda 55 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Hashimoto 47 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tsujioka 15 · D
Số phút 71 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tashiro 37 · D
Số phút 71 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Werik Popó 9 · F
Số phút 62 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mito Hollyhock 20 cầu thủ

A. Watanabe 10 · F
Số phút 69 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Ieizumi 50 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Itakura 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kato 8 · M
Số phút 2 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nemoto 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Osaki 3 · M
Số phút 17 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryck Ferreira 33 · F
Số phút 2 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Słowik 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tamura 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Yamamoto 39 · M
Số phút 2 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Uchino 18 · F
Số phút 69 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Taniguchi 22 · M
Số phút 69 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Funabashi 20 · M
Số phút 54 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Semba 19 · M
Số phút 71 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Torikai 11 · M
Số phút 71 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Omori 7 · D
Số phút 71 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kawazura 4 · D
Số phút 71 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kimoto 15 · D
Số phút 71 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mase 25 · D
Số phút 71 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nishikawa 34 · G
Số phút 71 Điểm số 7.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0