Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Emmen
5 - 3 H1 1-0
Đội khách FC Volendam
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu De Oude Meerdijk · Emmen
Trọng tài M. Vos
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu De Oude Meerdijk · Emmen
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài M. Vos

Bảng xếp hạng · 2026

6 Emmen 0 trận 0 điểm
11 FC Volendam 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Emmen 5 - 3 FC Volendam
Hạng Nhì Hà Lan Emmen 1 - 2 FC Volendam
Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 0 - 1 Emmen
VĐQG Hà Lan FC Volendam 3 - 1 Emmen
VĐQG Hà Lan Emmen 1 - 1 FC Volendam
Sybrand Veldhuis Normal Goal · Kiến tạo: Freddy Quispel Emmen
Alessandro Hojabrpour Yellow Card Emmen
Nordin Bukala Yellow Card FC Volendam
Freddy Quispel Yellow Card Emmen
Daan Huisman Normal Goal · Kiến tạo: Nick Doodeman FC Volendam
Sybrand Veldhuis Normal Goal · Kiến tạo: Bryan Van Hove Emmen
Freddy Quispel Normal Goal · Kiến tạo: Luca Everink Emmen
Luca Blondeau Substitution 1 · Kiến tạo: Frederik Ihler FC Volendam
Nordin Bukala Substitution 2 · Kiến tạo: Serigne Abdou Lahat Deme FC Volendam
Sybrand Veldhuis Substitution 1 · Kiến tạo: Mustafa Abdullatif Emmen
Reuven Niemeijer Normal Goal FC Volendam
Y. Dedelhomme Yellow Card Emmen
Freddy Quispel Normal Goal · Kiến tạo: Luca Everink Emmen
Mike Kleijn Substitution 3 · Kiến tạo: Mawouna Amevor FC Volendam
Henk Veerman Normal Goal FC Volendam
Freddy Quispel Substitution 2 · Kiến tạo: Rodney Kongolo Emmen
Alessandro Hojabrpour Substitution 3 · Kiến tạo: Daan Lambers Emmen
Michael Breij Penalty Emmen
Serigne Abdou Lahat Deme Yellow Card FC Volendam
Michael Breij Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Denk Emmen
Jack Cooper Love Substitution 5 · Kiến tạo: Torben Rhein Emmen

Emmen

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. van Dam

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Karssies G
  • 24 L. Everink D
  • 2 J. Mukeh D
  • 3 Y. Dede-Lhomme D
  • 17 B. Van Hove D
  • 21 A. Hojabrpour M
  • 6 C. Staring M
  • 22 M. Breij M
  • 12 F. Quispel M
  • 40 S. Veldhuis M
  • 9 J. Cooper F

Cầu thủ dự bị

  • 16 D. Baron G
  • 18 V. Carus D
  • 8 L. Denk M
  • 25 R. Kongolo M
  • 23 D. Lambers F
  • 38 Kevin Norder G
  • 7 T. Rhein M
  • 15 C. Sunder M
  • 4 C. Østergaard D
  • 10 Mustafa Abdullatif M

FC Volendam

4-3-3

Huấn luyện viên E. van de Looi

Đội hình xuất phát

  • 16 R. Steur G
  • 2 P. Ugwu D
  • 25 Luca Blondeau D
  • 4 E. Schouten D
  • 15 M. Kleijn D
  • 10 R. Niemeijer M
  • 8 D. Huisman M
  • 18 N. Bukala M
  • 7 N. Doodeman F
  • 9 H. Veerman F
  • 6 A. Plat F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Y. Jaber el Maftahi M
  • 22 D. Vlak G
  • 29 Jesper Tielemans F
  • 11 Kayden Wolff F
  • 14 S. Deme F
  • 1 H. Jurjus G
  • 63 J. Haakmat D
  • 67 F. Ihler F
  • 5 Dean Bisschops D
  • 34 M. Belfqih M
  • 3 M. Amevor D
Emmen
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC Volendam
318 Chuyền chính xác 320
14 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 2
10 Free Kicks 11
10 Sút trúng mục tiêu 7
4 Thủ môn cản phá 5
7 Sút chệch mục tiêu 1
1 Việt vị 2
388 Tổng đường chuyền 394
20 Tổng cú sút 10
3 Thẻ vàng 2
7 Phạt góc 2
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Emmen FC Volendam

1X2

1 2.5 X 3.6 2 2.6

AH

H +1.75 1.12 A -1.75 1.16

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.33 N 3.25

1X2

1 2.75 X 2.62 2 3

AH

H +1 1.1 A -1 1.13

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 19 1-0 15 0-2 21 1-1 8 2-0 17 0-3 34 1-2 12 2-1 10 3-0 23 0-4 51 1-3 19 2-2 9.5 3-1 15 4-0 41 0-5 101 1-4 41 2-3 21 3-2 17 4-1 29 5-0 67 0-6 201 1-5 67 2-4 41 3-3 23 4-2 34 5-1 51 6-0 151 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 41 5-2 51 6-1 101 2-6 151 3-5 101 4-4 67 5-3 81 6-2 126 4-5 151 5-4 151

Emmen 21 cầu thủ

Mustafa Abdullatif 10 · M
Số phút 21 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Østergaard 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Sunder 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Rhein 7 · M
Số phút 1 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Norder 38 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lambers 23 · F
Số phút 13 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kongolo 25 · M
Số phút 13 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Denk 8 · M
Số phút 1 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Carus 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Baron 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Karssies 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Everink 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.71 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.71
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mukeh 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Dede-Lhomme 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Van Hove 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Staring 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hojabrpour 21 · M
Số phút 77 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Breij 22 · M
Số phút 89 Điểm số 7.31 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Quispel 12 · M
Số phút 77 Điểm số 8.5 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
8.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Veldhuis 40 · M
Số phút 69 Điểm số 8.06 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
8.06
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cooper 9 · F
Số phút 89 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.34
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Volendam 22 cầu thủ

M. Amevor 3 · D
Số phút 17 Điểm số 5.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Belfqih 34 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dean Bisschops 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ihler 67 · F
Số phút 24 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Haakmat 63 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Jurjus 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Deme 14 · F
Số phút 24 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kayden Wolff 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Tielemans 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Vlak 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Jaber el Maftahi 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Steur 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Ugwu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Blondeau 25 · D
Số phút 66 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Schouten 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kleijn 15 · D
Số phút 73 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Huisman 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Doodeman 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Niemeijer 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.4
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bukala 18 · M
Số phút 66 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Plat 6 · F
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Veerman 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.85 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.85
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0