VĐQG Nhật Bản Regular Season - 6 · Mùa giải 2027 89'
Đội chủ nhà Fagiano Okayama
3 - 2 H1 2-1
Đội khách Sanfrecce Hiroshima
Ngày 16:00 · 06/09
Sân đấu City Light Stadium · Okayama
Trọng tài
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 06/09
Sân đấu City Light Stadium · Okayama
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

13 Fagiano Okayama 4 trận 4 điểm
4 Sanfrecce Hiroshima 4 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 3 - 2 Sanfrecce Hiroshima
VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 1 - 0 Sanfrecce Hiroshima
VĐQG Nhật Bản Sanfrecce Hiroshima 1 - 1 Fagiano Okayama
VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 0 - 1 Sanfrecce Hiroshima
VĐQG Nhật Bản Sanfrecce Hiroshima 0 - 1 Fagiano Okayama
Kota Kawano Normal Goal · Kiến tạo: Lucas Marcos Meireles Fagiano Okayama
Oberdan Alionço de Lima Yellow Card Fagiano Okayama
Kota Kawano Normal Goal · Kiến tạo: Oberdan Alionço de Lima Fagiano Okayama
Sébastien Haller Normal Goal · Kiến tạo: Mutsuki Kato Sanfrecce Hiroshima
Naoto Arai Substitution 1 · Kiến tạo: Shun Ayukawa Sanfrecce Hiroshima
Kota Kawano Normal Goal · Kiến tạo: Haruka Motoyama Fagiano Okayama
Mutsuki Kato Substitution 2 · Kiến tạo: Takumu Kawamura Sanfrecce Hiroshima
Kota Kawano Substitution 1 · Kiến tạo: Léo Gaúcho Fagiano Okayama
Hayao Kawabe Normal Goal · Kiến tạo: Akito Suzuki Sanfrecce Hiroshima
Lucas Marcos Meireles Substitution 2 · Kiến tạo: Kamiya Yuta Fagiano Okayama
Ibuki Fujita Substitution 3 · Kiến tạo: Eiji Miyamoto Fagiano Okayama
Ataru Esaka Substitution 4 · Kiến tạo: Na Sang-Ho Fagiano Okayama
Hayato Araki Substitution 3 · Kiến tạo: Sota Koshimichi Sanfrecce Hiroshima
Yotaro Nakajima Substitution 4 · Kiến tạo: Taishi Matsumoto Sanfrecce Hiroshima
Shunki Higashi Substitution 5 · Kiến tạo: Daiki Suga Sanfrecce Hiroshima
Kosuke Shirai Substitution 5 · Kiến tạo: Daichi Tagami Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

3-4-2-1

Huấn luyện viên T. Kiyama

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Moser G
  • 6 H. Omori D
  • 48 Y. Tatsuta D
  • 43 Y. Suzuki D
  • 26 H. Motoyama M
  • 24 I. Fujita M
  • 80 Oberdan M
  • 51 K. Shirai M
  • 20 K. Kawano M
  • 8 A. Esaka M
  • 99 Lucão F

Cầu thủ dự bị

  • 79 N. Browne M
  • 33 Y. Kamiya M
  • 77 G. Kawanami G
  • 9 Léo Gaúcho F
  • 41 E. Miyamoto M
  • 44 S. Mori D
  • 10 Na Sang-Ho F
  • 18 D. Tagami D
  • 88 T. Yamane M

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1

Huấn luyện viên Bartosch Gaul

Đội hình xuất phát

  • 99 I. Ouchi G
  • 15 S. Nakano D
  • 4 H. Araki D
  • 19 S. Sasaki D
  • 5 N. Arai M
  • 6 H. Kawabe M
  • 35 Y. Nakajima M
  • 7 S. Higashi M
  • 11 M. Kato M
  • 10 A. Suzuki M
  • 22 S. Haller F

Cầu thủ dự bị

  • 23 S. Ayukawa F
  • 8 T. Kawamura M
  • 37 Kim Ju-Sung D
  • 32 S. Koshimichi M
  • 14 T. Matsumoto M
  • 46 R. Noguchi M
  • 1 K. Osako G
  • 18 D. Suga M
  • 48 Hiroto Ota D
Fagiano Okayama
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sanfrecce Hiroshima
153 Chuyền chính xác 662
8 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 6
1 Sút bị chặn 1
7 Free Kicks 13
5 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 2
4 Sút chệch mục tiêu 12
2 Việt vị 4
235 Tổng đường chuyền 740
1 Thẻ đỏ 0
10 Tổng cú sút 19
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
13 Phạm lỗi 7
24% Kiểm soát bóng 76%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Fagiano Okayama 20 cầu thủ

H. Omori 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Moser 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yamane 88 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tagami 18 · D
Số phút 2 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Na Sang-Ho 10 · F
Số phút 24 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mori 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Miyamoto 41 · M
Số phút 24 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Gaúcho 9 · F
Số phút 32 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kawanami 77 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kamiya 33 · M
Số phút 25 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Browne 79 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Esaka 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kawano 20 · M
Số phút 58 Điểm số 9.3 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
9.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shirai 51 · M
Số phút 88 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Fujita 24 · M
Số phút 66 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oberdan 80 · M
Số phút 61 Điểm số 5.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
H. Motoyama 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 43 · D
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tatsuta 48 · D
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucão 99 · F
Số phút 65 Điểm số 7.23 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sanfrecce Hiroshima 20 cầu thủ

S. Haller 22 · F
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ayukawa 23 · F
Số phút 44 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kawamura 8 · M
Số phút 32 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Ju-Sung 37 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Koshimichi 32 · M
Số phút 11 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Matsumoto 14 · M
Số phút 11 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Noguchi 46 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Osako 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Suga 18 · M
Số phút 4 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Suzuki 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kato 11 · M
Số phút 58 Điểm số 7.07 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.07
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Higashi 7 · M
Số phút 86 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Nakajima 35 · M
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
96
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kawabe 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Arai 5 · M
Số phút 46 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sasaki 19 · D
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
114
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
103
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Araki 4 · D
Số phút 79 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nakano 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ouchi 99 · G
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hiroto Ota
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0