Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jong PSV U21
3 - 1 H1 0-0
Đội khách Den Bosch
Ngày 01:00 · 08/09
Sân đấu De Herdgang · Eindhoven
Trọng tài A. Wolff
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 08/09
Sân đấu De Herdgang · Eindhoven
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Wolff

Bảng xếp hạng · 2026

17 Jong PSV U21 0 trận 0 điểm
3 Den Bosch 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 3 - 1 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 1 - 0 Jong PSV U21
Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 3 - 0 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 2 - 4 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 1 - 1 Jong PSV U21
Wang Bohao Yellow Card Den Bosch
Manuel Bahaty Substitution 1 · Kiến tạo: Samuel Dumbili Jong PSV U21
Devon Findell·De Corte Yellow Card Den Bosch
Jim Koller Substitution 2 · Kiến tạo: Boet Mulders Jong PSV U21
Shuryjano Cornecion Normal Goal · Kiến tạo: Souleymane Sidibe Jong PSV U21
Austyn Jones Normal Goal · Kiến tạo: Souleymane Sidibe Jong PSV U21
Boet Mulders Normal Goal · Kiến tạo: Fabio Kluit Jong PSV U21
Ilias Boumassaoudi Substitution 1 · Kiến tạo: Lorenzo Hoffman Den Bosch
Jasper Van Heertum Substitution 2 · Kiến tạo: Sheddy Barglan Den Bosch
Tim Rafi Wolters Substitution 3 · Kiến tạo: Emian-Johar Semedo Den Bosch
Devon Findell·De Corte Normal Goal · Kiến tạo: Emian-Johar Semedo Den Bosch
Wang Bohao Substitution 4 · Kiến tạo: Sebastian Karlsson Grach Den Bosch
Jack de Vries Substitution 5 · Kiến tạo: Genrich Sille Den Bosch
Austyn Jones Substitution 3 · Kiến tạo: Keziah Oteng-Mensah Jong PSV U21
Fabio Kluit Substitution 4 · Kiến tạo: Dyran Stam Jong PSV U21
Gino Verhulst Substitution 5 · Kiến tạo: Rivas Manuhutu Jong PSV U21

Jong PSV U21

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jasper Waalkens

Đội hình xuất phát

  • 1 Khadim Ngom G
  • 2 K. Penso D
  • 3 M. Bresser D
  • 4 F. Merién D
  • 5 G. Verhulst D
  • 8 S. Cornecion M
  • 6 S. Sidibe M
  • 7 M. Bahaty M
  • 10 J. Koller M
  • 11 F. Kluit M
  • 9 A. Jones F

Cầu thủ dự bị

  • 15 D. Stam D
  • 19 K. Oteng-Mensah F
  • 18 B. Mulders M
  • 23 Eskil Moedt G
  • 14 R. Manuhutu D
  • 16 Stijn Kuijsten G
  • 17 S. Dumbili F
  • 20 S Ditmer D

Den Bosch

4-1-2-1-2

Huấn luyện viên Bart Schreuder

Đội hình xuất phát

  • 1 P. van de Merbel G
  • 22 Jeffry Fortes D
  • 4 J. van Heertum D
  • 3 S. Maas D
  • 33 M. Laros D
  • 18 H. Eikelboom M
  • 16 Wang Bohao M
  • 40 I. Boumassaoudi M
  • 10 Devon Decorte M
  • 11 J. De Vries F
  • 19 R. Wolters F

Cầu thủ dự bị

  • 27 L. Hoffman F
  • 55 G. Hessels M
  • 25 Silvan Broker D
  • 2 S. Barglan D
  • 9 S. Karlsson Grach F
  • 21 F. Murre G
  • 17 E. Semedo F
  • 7 G. Sille F
  • 41 K. de Rooij D
  • 66 R. van Balsfoort G
Jong PSV U21
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Den Bosch
300 Chuyền chính xác 235
13 Sút trong vòng cấm 9
1 Sút ngoài vòng cấm 8
1 Sút bị chặn 6
8 Free Kicks 14
8 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 5
5 Sút chệch mục tiêu 5
3 Việt vị 4
378 Tổng đường chuyền 312
14 Tổng cú sút 17
5 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 2
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jong PSV U21 Den Bosch

1X2

1 1.95 X 3.8 2 3.4

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.38

O/U

O 2.5 1.25 U 2.5 4

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.28 N 3.5

1X2

1 2.4 X 2.75 2 3.25

AH

H +0.75 1.21 A -0.75 1.4

O/U

O 1.5 1.8 U 1.5 1.91

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 23 1-0 19 0-2 26 1-1 9.5 2-0 17 0-3 41 1-2 15 2-1 10 3-0 21 0-4 67 1-3 21 2-2 9.5 3-1 13 4-0 34 0-5 126 1-4 41 2-3 21 3-2 15 4-1 23 5-0 51 1-5 67 2-4 41 3-3 21 4-2 26 5-1 41 6-0 101 2-5 67 3-4 41 4-3 41 5-2 41 6-1 67 2-6 201 3-5 81 4-4 51 5-3 51 6-2 81 7-1 151 4-5 126 5-4 101 6-3 126

Den Bosch 21 cầu thủ

R. van Balsfoort 66 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. de Rooij 41 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Sille 7 · F
Số phút 19 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Semedo 17 · F
Số phút 32 Điểm số 6.53 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Murre 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Karlsson Grach 9 · F
Số phút 19 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Barglan 2 · D
Số phút 32 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silvan Broker 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hessels 55 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hoffman 27 · F
Số phút 32 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. van de Merbel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeffry Fortes 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. van Heertum 4 · D
Số phút 58 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Maas 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Laros 33 · D
Số phút 90 Điểm số 5.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devon Decorte 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Eikelboom 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Bohao 16 · M
Số phút 71 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. De Vries 11 · F
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
-1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Wolters 19 · F
Số phút 58 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Boumassaoudi 40 · M
Số phút 58 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.98
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

19 cầu thủ

D. Stam 15 · D
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Oteng-Mensah 19 · F
Số phút 11 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mulders 18 · M
Số phút 46 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eskil Moedt 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Manuhutu 14 · D
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stijn Kuijsten 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dumbili 17 · F
Số phút 63 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S Ditmer
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khadim Ngom 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Penso 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bresser 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Merién 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Verhulst 5 · D
Số phút 79 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cornecion 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sidibe 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8.18 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bahaty 7 · M
Số phút 27 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Koller 10 · M
Số phút 44 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Kluit 11 · M
Số phút 79 Điểm số 7.49 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.49
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Jones 9 · F
Số phút 79 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0