VĐQG Nhật Bản Regular Season - 6 · Mùa giải 2027 86'
Đội chủ nhà Kashima
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Urawa
Ngày 16:00 · 06/09
Sân đấu Mercari Stadium · Kashima
Trọng tài
Trạng thái 86'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 06/09
Sân đấu Mercari Stadium · Kashima
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

2 Kashima 4 trận 12 điểm
17 Urawa 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Kashima 0 - 1 Urawa
VĐQG Nhật Bản Kashima 1 - 0 Urawa
VĐQG Nhật Bản Urawa 2 - 3 Kashima
VĐQG Nhật Bản Urawa 0 - 1 Kashima
VĐQG Nhật Bản Kashima 1 - 1 Urawa
Danilo Yellow Card Urawa
Yuma Suzuki Own Goal Urawa
Tatsuki Seko Yellow Card Urawa
Haruki Hayashi Substitution 1 · Kiến tạo: Yuta Matsumura Kashima
Hiiro Komori Substitution 1 · Kiến tạo: Ado Onaiwu Urawa
Atsushi Inagaki Substitution 2 · Kiến tạo: Shuta Sasa Urawa
Aleksandar Čavrić Yellow Card Kashima
Ryoma Watanabe Substitution 3 · Kiến tạo: Matheus Sávio Urawa
Aleksandar Čavrić Substitution 2 · Kiến tạo: Kyosuke Tagawa Kashima
Matheus Bueno Substitution 3 · Kiến tạo: Gaku Shibasaki Kashima
Tatsuki Seko Substitution 4 · Kiến tạo: Eiichi Katayama Urawa
Kyosuke Tagawa Substitution 4 · Kiến tạo: Minato Yoshida Kashima
Kenta Nemoto Yellow Card Urawa
Kento Misao Substitution 5 · Kiến tạo: Rikuto Hirose Kashima
Takuro Kaneko Substitution 5 · Kiến tạo: Harumi Minamino Urawa

Kashima

4-4-2

Huấn luyện viên T. Oniki

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Hayakawa G
  • 23 K. Tsukui D
  • 55 N. Ueda D
  • 3 Kim Tae-Hyeon D
  • 7 R. Ogawa D
  • 77 A. Čavrić M
  • 6 K. Misao M
  • 8 Matheus Bueno M
  • 24 H. Hayashu M
  • 9 Léo Ceará F
  • 40 Y. Suzuki F

Cầu thủ dự bị

  • 21 T. Yamada G
  • 30 M. Yoshida F
  • 4 K. Chida D
  • 37 R. Hirose D
  • 25 R. Koike D
  • 27 Y. Matsumura M
  • 35 A. Motosuna D
  • 10 G. Shibasaki M
  • 11 K. Tagawa F

Urawa

4-1-4-1

Huấn luyện viên Gwi-jae Jo

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Nishikawa G
  • 3 Danilo Boza D
  • 2 Y. Miyamoto D
  • 5 K. Nemoto D
  • 18 K. Hayashi D
  • 12 T. Seko M
  • 7 T. Kaneko M
  • 37 H. Ueki M
  • 13 R. Watanabe M
  • 31 Atsushi Inagaki M
  • 17 H. Komori F

Cầu thủ dự bị

  • 32 E. Katayama D
  • 10 Matheus Sávio M
  • 42 H. Minamino F
  • 8 K. Mizunuma M
  • 88 Y. Naganuma M
  • 45 A. Onaiwu F
  • 33 S. Sasa M
  • 25 K. Yasui M
  • 23 K. Fukui G
Kashima
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Urawa
327 Chuyền chính xác 215
9 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Sút bị chặn 6
10 Free Kicks 10
3 Sút trúng mục tiêu 3
4 Thủ môn cản phá 3
9 Sút chệch mục tiêu 1
417 Tổng đường chuyền 307
16 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
57% Kiểm soát bóng 43%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Kashima 20 cầu thủ

K. Tsukui 23 · D
Số phút 86 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Hayakawa 1 · G
Số phút 86 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Yoshida 30 · F
Số phút 18 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yamada 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tagawa 11 · F
Số phút 5 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Shibasaki 10 · M
Số phút 22 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Motosuna 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsumura 27 · M
Số phút 40 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.23
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Koike 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hirose 37 · D
Số phút 6 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chida 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 40 · F
Số phút 86 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hayashu 24 · M
Số phút 46 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bueno 8 · M
Số phút 64 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Misao 6 · M
Số phút 80 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Čavrić 77 · M
Số phút 63 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Ogawa 7 · D
Số phút 86 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-Hyeon 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ueda 55 · D
Số phút 86 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Ceará 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.44
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Urawa 20 cầu thủ

Atsushi Inagaki 31 · M
Số phút 46 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fukui 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Katayama 32 · D
Số phút 18 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Sávio 10 · M
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Minamino 42 · F
Số phút 6 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mizunuma 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Naganuma 88 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Onaiwu 45 · F
Số phút 40 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sasa 33 · M
Số phút 40 Điểm số 7.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
7.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yasui 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Komori 17 · F
Số phút 46 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kaneko 7 · M
Số phút 80 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Watanabe 13 · M
Số phút 60 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.08
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ueki 37 · M
Số phút 86 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Seko 12 · M
Số phút 68 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Hayashi 18 · D
Số phút 86 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nemoto 5 · D
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Miyamoto 2 · D
Số phút 86 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Boza 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Nishikawa 1 · G
Số phút 86 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0