Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Waalwijk
4 - 2 H1 1-0
Đội khách NAC Breda
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Trọng tài D. Higler
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài D. Higler

Bảng xếp hạng · 2026

12 Waalwijk 0 trận 0 điểm
13 NAC Breda 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Waalwijk 4 - 2 NAC Breda
VĐQG Hà Lan Waalwijk 5 - 0 NAC Breda
VĐQG Hà Lan NAC Breda 4 - 1 Waalwijk
Friendlies Clubs NAC Breda 2 - 3 Waalwijk
Friendlies Clubs Waalwijk 0 - 2 NAC Breda
Rio·Hillen Own Goal Waalwijk
Leo Greiml Yellow Card NAC Breda
Rio·Hillen Substitution 1 · Kiến tạo: Mylan Brouwers NAC Breda
Paul Gladon Substitution 2 · Kiến tạo: Gabriel Osei Misehouy NAC Breda
Boyd Lucassen Substitution 3 · Kiến tạo: Mohamed Bouchouari NAC Breda
Maximilien Balard Substitution 4 · Kiến tạo: Brahim Ghalidi NAC Breda
Loek Postma Yellow Card Waalwijk
Thijs van Leeuwen Normal Goal · Kiến tạo: Juan Familia-Castillo Waalwijk
Mohamed Nassoh Normal Goal · Kiến tạo: Gabriel Osei Misehouy NAC Breda
Brahim Ghalidi Substitution 5 · Kiến tạo: Imran Nazih NAC Breda
Loek Postma Substitution 1 · Kiến tạo: R. van Hedel Waalwijk
Keyan Anderson Pereira Varela Substitution 2 · Kiến tạo: Yoram van der Veen Waalwijk
Keyan Anderson Pereira Varela Yellow Card Waalwijk
F. Al Mazyani Normal Goal · Kiến tạo: Yoram van der Veen Waalwijk
Mohamed Nassoh Yellow Card NAC Breda
Jochem Nap Substitution 3 · Kiến tạo: Jesse van de Haar Waalwijk
Ryan Fage Substitution 4 · Kiến tạo: Azzedine Dkidak Waalwijk
Mohamed Nassoh Normal Goal NAC Breda
Finn Stokkers Substitution 5 · Kiến tạo: Sven van der Plas Waalwijk
Jordy de Wijs Normal Goal · Kiến tạo: Azzedine Dkidak Waalwijk

Waalwijk

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sander Duits

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Schiks G
  • 33 F. Al Mazyani D
  • 4 L. van Gelderen D
  • 30 J. de Wijs D
  • 5 Juan Carlos Familia-Castillo D
  • 6 L. Postma M
  • 8 J. Nap M
  • 7 R. Fage M
  • 10 T. van Leeuwen M
  • 20 Keyan Varela M
  • 27 F. Stokkers F

Cầu thủ dự bị

  • 42 B. Kemmeren D
  • 55 N. Held D
  • 24 A. Dkidak D
  • 25 N. Bakboord D
  • 13 Xander Mulder G
  • 17 R. Kuijpers F
  • 16 M. Spenkelink G
  • 19 H. van Gemert F
  • 18 R. van Hedel M
  • 9 J. van de Haar F
  • 3 S. van der Plas D
  • 11 Yorem van der Veen F

NAC Breda

4-4-2

Huấn luyện viên C. Hoefkens

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Verrips G
  • 2 B. Lucassen D
  • 4 L. Greiml D
  • 12 J. Van den Bergh D
  • 22 R. Hillen D
  • 78 J. Van Hecke M
  • 8 F. Oldrup Jensen M
  • 6 M. Balard M
  • 10 M. Nassoh M
  • 19 P. Gladon F
  • 9 M. Soumano F

Cầu thủ dự bị

  • 17 M. Bouchouari D
  • 35 M. Brouwers D
  • 5 J. Candelaria D
  • 55 B. Ghalidi F
  • 23 R. Kortsmit G
  • 31 K. Lamprou G
  • 34 I. Nazih M
  • 11 G. Misehouy M
  • 26 P. Reulen F
  • 32 R. van Aarst D
Waalwijk
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
NAC Breda
405 Chuyền chính xác 326
11 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 9
3 Sút bị chặn 2
8 Free Kicks 17
4 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 1
7 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 1
472 Tổng đường chuyền 396
14 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 4
0 Thẻ đỏ 1
17 Phạm lỗi 8
55% Kiểm soát bóng 45%
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Waalwijk NAC Breda

1X2

1 2.88 X 3.75 2 2.25

AH

H +1.75 1.17 A -1.75 1.1

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 3.2 X 2.5 2 2.75

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.21

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 13 1-0 15 0-2 15 1-1 7.5 2-0 19 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 15 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 81 1-4 29 2-3 19 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 29 4-2 41 5-1 81 1-6 126 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 81 6-1 201 2-6 151 3-5 101 4-4 81 5-3 126 6-2 251 4-5 201 5-4 251

Waalwijk 23 cầu thủ

Yorem van der Veen 11 · F
Số phút 22 Điểm số 6.88 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. van der Plas 3 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. van de Haar 9 · F
Số phút 11 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. van Hedel 18 · M
Số phút 22 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. van Gemert 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Spenkelink 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kuijpers 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kemmeren 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Held 55 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dkidak 24 · D
Số phút 11 Điểm số 6.02 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bakboord 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xander Mulder 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Schiks 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Al Mazyani 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.86 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. van Gelderen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. de Wijs 30 · D
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Carlos Familia-Castillo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.48 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fage 7 · M
Số phút 79 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Nap 8 · M
Số phút 79 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Postma 6 · M
Số phút 68 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Keyan Varela 20 · M
Số phút 68 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Stokkers 27 · F
Số phút 89 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. van Leeuwen 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.4
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NAC Breda 21 cầu thủ

R. van Aarst 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Reulen 26 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Misehouy 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.18 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Nazih 34 · M
Số phút 24 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lamprou 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kortsmit 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ghalidi 55 · F
Số phút 21 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Candelaria 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Brouwers 35 · D
Số phút 45 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bouchouari 17 · D
Số phút 45 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Verrips 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Lucassen 2 · D
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Greiml 4 · D
Số phút 37 Điểm số 4.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
4.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
J. Van den Bergh 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hillen 22 · D
Số phút 45 Điểm số 4.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
4.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Van Hecke 78 · M
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Balard 6 · M
Số phút 45 Điểm số 5.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Oldrup Jensen 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nassoh 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8.81 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.81
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Soumano 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Gladon 19 · F
Số phút 45 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0